Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "婳"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huà | Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ | Yueping: | Guangdong: waak6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 姽婳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tranquil | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huà Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ |
美好 婳,好也。——《广雅》 奔驰貌 微婳霍奕,别鹜分奔。——《后汉书》 娴静美好 婳,静好也。——《说文》 |
||