Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kūn Zhuyin: ㄎㄨㄣ Yueping: Guangdong: gwan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婫字婫音婫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hùn
Zhuyin: ㄏㄨㄣˋ
盖在上面:“人人以荷叶裹饭,~以鸭肉数脔。”
Pinyin 2: kūn
Zhuyin: ㄎㄨㄣ
古女子人名用字。