Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chōu Zhuyin: ㄔㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婤字婤音婤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lovely
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
古女子人名用字。
Pinyin 2: chōu
Zhuyin: ㄔㄡ
美好貌。