Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wān Zhuyin: ㄨㄢ Yueping: Guangdong: wun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婠妠婠字婠音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wān
Zhuyin: ㄨㄢ
体态美好 。如:婉妠(体态丰满美好)