Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: ging1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婛字婛音婛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ
古女子人名用字。