Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiān Zhuyin: ㄊㄧㄢ Yueping: Guangdong: tim1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婖字婖音婖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiān
Zhuyin: ㄊㄧㄢ
古女子人名用字。