Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ Yueping: jit8 Guangdong: jid3
Minnan: Chaozhou: Tang: tziɛp
Thứ tự nét:
Từ:婕妤婕妤怨婕字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: handsome
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
婕妤 中国汉代宫中女官名。自魏晋至明代多沿置。