Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fēi Zhuyin: ㄈㄟ Yueping: Guangdong: fei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:水婔婔字婔音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fēi
Zhuyin: ㄈㄟ