Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: ē Zhuyin: ㄜ Yueping: o1 Guangdong: o1
Minnan: Chaozhou: o1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:婀娜媕婀娉婷婀娜
Thành ngữ:娉婷婀娜婀娜多姿婀娜妩媚
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: be beautiful, be graceful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ē
Zhuyin: ㄜ
婀娜 姿态轻盈柔美。 四角龙子幡,婀娜随风转。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》<br>华容婀娜,令我忘餐。--曹植《洛神赋》<br>杨柳婀娜多姿,可谓妩媚极了。--陶铸《松树的风格》