Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chāng Zhuyin: ㄔㄤ Yueping: cheung1 Guangdong: cêng1
Minnan: Chaozhou: ciang1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:卖娼土娼娼优娼夫娼女娼妇娼妓娼家娼寮娼根娼楼娼门娼馆嫖娼宿娼市娼暗娼流娼
Thành ngữ:男盗女娼逼良为娼
Xiehouyu:老子纳妾儿嫖娼----一窝不正经婊子骂娼----一路货色
Nghĩa tiếng Anh: prostitute, harlot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chāng
Zhuyin: ㄔㄤ
指从事歌舞的女艺人。娼,本作倡 。如:娼女(歌舞女艺人);娼优(从事歌舞的艺人)
娼妓 。如:私娼;土娼