Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: āi Zhuyin: ㄞ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: hi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娭光娭娭娭娱娭戏娭毑宴娭燕娭留娭
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: amuse
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: āi
Zhuyin: ㄞ
另见xī
Pinyin 2: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
嬉戏,玩乐。同“嬉” 娭,戏也。——《说文》
另见āi