Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pōu Zhuyin: ㄆㄡ Yueping: Guangdong: pau1
Minnan: Chaozhou: pai2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娝字娝音娝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pōu
Zhuyin: ㄆㄡ
不肖。
Pinyin 2: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ
姓。