Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "娙"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xíng | Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: jing4 |
| Minnan: heng、hêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 娙何娙娥娥娙媌娙 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xíng Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ |
〔~娥〕中国汉代宫中女官名。 女子修长美好:“赵燕锡媌~。” |
||