Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "娓"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wěi | Zhuyin: ㄨㄟˇ | Yueping: mei5 | Guangdong: méi5 |
| Minnan: bí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 娓娓訾娓娓娓不怠娓娓动听娓娓可听娓娓而谈 | ||
| Thành ngữ: | 娓娓不倦娓娓不倦娓娓不怠娓娓不怠娓娓动听娓娓动听娓娓可听娓娓可听娓娓而谈娓娓而谈 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: comply; complying, agreeable | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ |
(形声。从女,尾声。本义:顺从) 同本义 娓,顺也。——《说文》<br>娓,从也。——《广韵》 努力 娓,勉也。——《字汇》 美,漂亮 娓,美也。——《玉篇》 不倦的 |
||