Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: méi Zhuyin: ㄇㄟˊ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫚娒无娒娒字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: matron
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
轻慢;欺负。 侮
Pinyin 2: mǔ
Zhuyin: ㄇㄨˇ
指古代教育未婚女子的妇人。 姆