Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: lei5 Guangdong: léi5
Minnan: lî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妯娌筑娌小妯娌
Thành ngữ:
Xiehouyu:妯娌赶集----同奔前程妯娌赶集----一路
Nghĩa tiếng Anh: brother’s wife
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ
双,二 娌,耦也。——《方言》
——见“妯娌”(zhóuli)(兄弟之妻的合称)