Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shào Zhuyin: ㄕㄠˋ Yueping: Guangdong: saau3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:娋字娋音娋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shào
Zhuyin: ㄕㄠˋ
侵蚀;蚕食。
Pinyin 2: shāo
Zhuyin: ㄕㄠ
大姐。
偷。