Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shí Zhuyin: ㄕˊ Yueping: Guangdong: ci2
Minnan: chhí、sī Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:姼姼姼字姼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shí
Zhuyin: ㄕˊ
〔~~〕美好,如“~~公主,乃女乌孙。”
美女。引申为美。