Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "姹"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chà | Zhuyin: ㄔㄚˋ | Yueping: cha3 | Guangdong: ca3 |
| Minnan: thà、tò· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丑姹姹女姹姹姹娅娅姹娇姹希姹恶姹玉姹遫姹 | ||
| Thành ngữ: | 姹紫嫣红嫣红姹紫 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: beautiful, colorful; girl | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chà Zhuyin: ㄔㄚˋ |
(形声。从女,宅声。本义:少女) 少女;美女 奼,少女也。——《说文》<br>河间姹女工数钱。——《汉书·五行志》 又如:姹女(美女。道教指水银) 娇美,艳丽 。如:姹娅(姹姹。形容美丽多姿) |
||