Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "姪"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:侄 |
| Pinyin: zhí | Zhuyin: ㄓˊ | Yueping: jat9 | Guangdong: zed6 |
| Minnan: ti̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鄉姪從姪姪兒姪獸姪哥姪女姪婦姪娣姪子姪孫姪男內姪女姪娣姪子姪孤姪宗姪小姪 | ||
| Thành ngữ: | 弟男子姪 | ||
| Xiehouyu: | 娘娘養姪女----兩耽擱 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: niece | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhí Zhuyin: ㄓˊ |
侄 |
||