Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gaan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宿姧强姧贼姧
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ