Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "姤"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gòu | Zhuyin: ㄍㄡˋ | Yueping: | Guangdong: gau3 |
| Minnan: kò· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 交姤夷姤雠姤 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mate; copulate; good | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gòu Zhuyin: ㄍㄡˋ |
交互为婚姻,亲上接亲 姤,偶也。——《说文新附》 相遇 姤,遇也。——《广雅》 六十四卦之一,巽下乾上 彖曰:“姤,遇也,柔遇刚也。”——《易·姤卦》 好;善 。如:夷姤(均善) |
||