Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "姚"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yáo | Zhuyin: ㄧㄠˊ | Yueping: yiu4 | Guangdong: yiu4 |
| Minnan: iâu、îo | Chaozhou: iê5 | Tang: iɛu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 二姚剽姚姚佚姚依林姚冶姚姒姚姚姚宋姚文元姚易姚花姚远姚魏姚黄姚鼐嫖姚有姚票姚 | ||
| Thành ngữ: | 姚黄魏品姚黄魏紫魏紫姚黄 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: handsome, elegant; surname | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáo Zhuyin: ㄧㄠˊ |
(形声。从女,兆声。本义:姓) 同本义。相传为虞舜之后 姚,虞舜居姚虚,因以为姓。——《说文》。按,母名握登。大荒南经,帝俊妻娥皇,生此三身之国,姚姓。 长 其功盛姚远矣!——《荀子·荣辱》<br>雅声远姚。——《汉书·礼乐志》 遥 |
||