Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "姌"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: rǎn | Zhuyin: ㄖㄢˇ | Yueping: | Guangdong: jim5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 姌姌姌袅 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: weak and slender in appearance | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: rǎn Zhuyin: ㄖㄢˇ |
体态柔弱纤细,细长柔美貌 姌,弱长貌。从女,冄声。字亦作娜。——《说文》<br>姌姌,弱也。——《广雅》<br>妩媚姌弱。——《史记·司马相如传》。索隐:“细弱也。”? 又如:姌姌(柔美的样子) |
||