Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǔ Zhuyin: ㄒㄩˇ Yueping: Guangdong: heoi2
Minnan: hú、u Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妪姁姁偷姁妪姁姁慰姁煦姁雉姁
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: beauty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǔ
Zhuyin: ㄒㄩˇ
老妇人 姁,妪也。——《说文》<br>纵有姊姁。——《汉书·义纵传》<br>名雉,字娥姁。——《汉书·吕后纪》
安乐 姁,姁然,乐也。——《集韵》
又如:姁姁(喜悦自得的)