Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhí Zhuyin: ㄓˊ Yueping: Guangdong: zat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:子妷甥妷妷字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhí
Zhuyin: ㄓˊ
“亲交既许来,子~亦可以。” 侄
Pinyin 2: yì
Zhuyin: ㄧˋ
放荡:“有~者女,颜如舜英。