Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "妲"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dá | Zhuyin: ㄉㄚˊ | Yueping: daat8/taan2 | Guangdong: dad3/tan2 |
| Minnan: tat、thán | Chaozhou: | Tang: dɑt | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丽妲襧妲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: concubine of last ruler of the Shang dynasty | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ |
——女子人名用字 。如:妲己(商纣的宠妃。有苏氏女。周武王灭商时被杀) |
||