Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nī Zhuyin: ㄋㄧ Yueping: nei4 Guangdong: néi4
Minnan: nî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:亲妮妮婢妮子姻妮婢妮我妮狎妮小妮子梳头妮子珍妮姑娘
Thành ngữ:
Xiehouyu:秃妮子戴花----前不是,后不是
Nghĩa tiếng Anh: maid, servant girl; cute girl
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nī
Zhuyin: ㄋㄧ
(形声。从女,尼声。本义:婢女,侍候主人的女孩子)
同本义 今又谓婢曰妮。——《六书政》<br>吾有梳头妮子。——《新五代史》
少女 。如:妮子