Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guī Zhuyin: ㄍㄨㄟ Yueping: Guangdong: gwai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妫字妫音妫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: family name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guī
Zhuyin: ㄍㄨㄟ
姓 妫,虞舜居妫汭,因以为氏。——《说文》
即妫水 。中国山西省西南部的一条小河,向西流入黄河
古州名。辖境相当于今河北省赤城、怀来等地 潙
另见wéi