Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: wǔ Zhuyin: ㄨˇ Yueping: mou5 Guangdong: mou5
Minnan: bú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妍妩妩丽妩媚妩眉娇妩媚妩眉妩
Thành ngữ:京兆眉妩婀娜妩媚
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: charming, enchanting
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǔ
Zhuyin: ㄨˇ
(形声。从女,无声。本义:媚)
同本义 妩,媚也。——《说文》
娇美 。如:妩眉(秀丽的眉毛);妩丽(秀丽而有风致)
美女 妩,美女。——《玉篇》