Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "妠"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nà | Zhuyin: ㄋㄚˋ | Yueping: | Guangdong: naap6 |
| Minnan: la̍p | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 婠妠 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to collect, seize, grab | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nà Zhuyin: ㄋㄚˋ |
与女子成亲;娶 顺烈梁皇后讳妠。——《后汉书·顺烈梁皇后纪》 |
||