Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "妞"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 女 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niū | Zhuyin: ㄋㄧㄡ | Yueping: nau2 | Guangdong: neo2 |
| Minnan: liú | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 吱妞妞儿妞妞妞子小妞儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: girl | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niū Zhuyin: ㄋㄧㄡ |
又如:妞儿(女儿;女孩子);傻妞 |
||