Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǒu Zhuyin: ㄈㄡˇ Yueping: Guangdong: fau2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妚字妚音妚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǒu
Zhuyin: ㄈㄡˇ
女子仪态美好。
Pinyin 2: pēi
Zhuyin: ㄆㄟ

Pinyin 3: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
古国名。 邳