Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yún Zhuyin: ㄩㄣˊ Yueping: wan4 Guangdong: wen4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妘子妘调妘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yún
Zhuyin: ㄩㄣˊ
姓 妘,祝融之后姓也。从女,云声。——《说文》
相传为上古时代高辛氏的后代
女子人名用字