Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kēng Zhuyin: ㄎㄥ Yueping: Guangdong: haang1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:兀妔叫妔排妔桀妔焘妔羿妔
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kēng
Zhuyin: ㄎㄥ
美女。
女子性情急躁暴戾。
Pinyin 2: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
古女子人名用字。