Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pā Zhuyin: ㄆㄚ Yueping: Guangdong: paa1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倰妑妑字妑音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pā
Zhuyin: ㄆㄚ
古女子人名用字。
少女发式,梳成双髻:“初扎~角末上头。”