Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hài Zhuyin: ㄏㄞˋ Yueping: Guangdong: hoi6
Minnan: hâi、kài Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:妎字妎音妎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jealous, jealousy
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hài
Zhuyin: ㄏㄞˋ
嫉妒:“人无~物之心。”
烦苛。
Pinyin 2: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
古女子人名用字。