Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shuò Zhuyin: ㄕㄨㄛˋ Yueping: jeuk8 Guangdong: zêg3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:媒妁盲妁男媒女妁
Thành ngữ:媒妁之言父母之命,媒妁之言男媒女妁
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: act as go-between
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shuò
Zhuyin: ㄕㄨㄛˋ
媒人 妁,媒也。——《集韵》