Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 女 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǐng Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ding2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嫇奵奵字奵音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˇ

Pinyin 2: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
古女子人名用字。
Pinyin 3: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ