Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "奰"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 大 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bì | Zhuyin: ㄅㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bei6 |
| Minnan: pī | Chaozhou: | Tang: bhyì | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 内奰奰发奰屃奰怒奰逆屃奰怨奰须奰 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: anger | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ |
怒而作气的样子 内奰于中国,覃及鬼方。——《诗·大雅·荡》 又如:奰怒(愤怒);奰屃(气盛作力的样子) |
||