Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wěng Zhuyin: ㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: wang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奣字奣音奣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wěng
Zhuyin: ㄨㄥˇ
天空晴朗无云。