Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "奛"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 大 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huǎng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ | Yueping: | Guangdong: kong3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: opening, radiant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ |
开朗。 |
||