Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zàng Zhuyin: ㄗㄤˋ Yueping: jong6 Guangdong: zong6
Minnan: chōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:玄奘麤奘奘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: large, powerful, stout, thick
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zàng
Zhuyin: ㄗㄤˋ
健壮 秦晋之间,凡人之大谓之奘,或谓之壮。——《方言》
另见zhuǎng
Pinyin 2: zhuǎng
Zhuyin: ㄓㄨㄤˇ
粗而大 奘,驵大也。从大,从壯。会意。壯亦声。——《说文》<br>奘,驵也。——《尔雅》。注:“犹粗也。”<br>手足比毛更奘,星星眼窟明明。——《西游记》
又如:那根棍子一头奘一头细
另见zàng