Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "奓"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 大 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhā | Zhuyin: ㄓㄚ | Yueping: | Guangdong: zaa3 |
| Minnan: chhí、sia | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 奓着胆子心奓体泰 | ||
| Thành ngữ: | 心奓体忲心奓体泰 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: extravagant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhā Zhuyin: ㄓㄚ |
地名用字 。“奓山”、“奓河”、“奓湖”(均在湖北省) 另见zhà |
||
| Pinyin 2: zhà Zhuyin: ㄓㄚˋ |
打开;张开 柯荷甘日中奓户而入曰:“老龙死矣!”——《庄子》<br>发根一奓,身上直冒冷汗。——清·贪婪道人《彭公案》 又如:奓沙(张开,伸开);奓刺(伸出刺儿。比喻嚣张) 如:奓胆(大着胆子) 另见zhā |
||