Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pào Zhuyin: ㄆㄠˋ Yueping: Guangdong: paau3
Minnan: phàu Chaozhou: pan3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奅字奅音奅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: imaginary; (Cant.) a lie
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pào
Zhuyin: ㄆㄠˋ
(形声。从大,卯声。本义:空大,虚大) 同本义 奅,大也。——《说文》<br>南奅侯公孙贺。——《史记·建元以来侯者表》。索隐:“空也,虚大也。”
指山岩间的空穴