Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dī Zhuyin: ㄉㄧ Yueping: Guangdong: dai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奃字奃音奃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dī
Zhuyin: ㄉㄧ
副词,表推断,相当于“大抵”、“大概”。
姓。
Pinyin 2: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
喷嚏。 嚏