Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 大 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ Yueping: Guangdong: gou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:夰字夰音夰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎo
Zhuyin: ㄍㄠˇ
分散;放纵轻佻的样子。