Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "夬"
| Basic information | |||
| Số nét: 4 | Bộ thủ: 大 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: guài | Zhuyin: ㄍㄨㄞˋ | Yueping: | Guangdong: gwaai3 |
| Minnan: kóai、koat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: parted; fork; certain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guài Zhuyin: ㄍㄨㄞˋ |
六十四卦之一,乾下兑上 夬,决也,刚决桑也。——《易·夬》 |
||