Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "夝"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 夕 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qíng | Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: cing4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ancient form of 晴; clear weather | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qíng Zhuyin: ㄑㄧㄥˊ |
天空中没有云或云很少。 晴 |
||