Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "夎"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 夂 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: cuò | Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: zo3 |
| Minnan: chhò、chō | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuò Zhuyin: ㄘㄨㄛˋ |
蹲下以代替拜(穿甲将士如此) 介者不拜,为其拜而夎拜。——《礼记》 |
||